UBND Huyện Cai Lậy
TTHC Mức độ 2:
386
TTHC Mức độ 3:
41
TTHC Mức độ 4:
19

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
497
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Công Thương
TTHC Mức độ 2:
4
TTHC Mức độ 3:
2
TTHC Mức độ 4:
4

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
40
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Giao Thông Vận Tải
TTHC Mức độ 2:
1
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
1

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
41
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Kế hoạch
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Khoa học và Công nghệ
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
TTHC Mức độ 2:
1
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
1

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
6
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
1

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Lao động, Thương binh và XH
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Ngoại Vụ
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
TTHC Mức độ 2:
1
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Nội vụ
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Tài chính
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Tư pháp
TTHC Mức độ 2:
11
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
1

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Xây dựng
TTHC Mức độ 2:
1
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở Y tế
TTHC Mức độ 2:
4
TTHC Mức độ 3:
5
TTHC Mức độ 4:
8

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
12
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
UBND Tỉnh Tiền Giang
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Thi Hành án
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Phòng Tài nguyên môi trường
TTHC Mức độ 2:
0
TTHC Mức độ 3:
0
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
UBND Huyện Cái Bè
TTHC Mức độ 2:
6
TTHC Mức độ 3:
1
TTHC Mức độ 4:
2

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
ĐTCH TEST
TTHC Mức độ 2:
4
TTHC Mức độ 3:
6
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
23
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
1

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
UBND huyện Gò Công Tây
TTHC Mức độ 2:
3
TTHC Mức độ 3:
1
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
0

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
UBND Thành phố Mỹ Tho
TTHC Mức độ 2:
319
TTHC Mức độ 3:
10
TTHC Mức độ 4:
5

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
7
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
5

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
Sở TTTT
TTHC Mức độ 2:
21
TTHC Mức độ 3:
20
TTHC Mức độ 4:
18

Tiếp nhận trong kỳ:
0
Tồn từ kỳ trước:
264
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
UBND Thị xã Cai Lậy
TTHC Mức độ 2:
3
TTHC Mức độ 3:
2
TTHC Mức độ 4:
0

Tiếp nhận trong kỳ:
1
Tồn từ kỳ trước:
0
Đã giải quyết trong kỳ:
0
Đã giải quyết đúng hạn:
0
Đã giải quyết trước hạn:
0
Đã giải quyết trễ hạn:
0
Chưa giải quyết trễ hạn:
1

Tỉ lệ trước hạn:
0%
Tỉ lệ đúng hạn:
0%
Tỉ lệ trễ hạn:
0%
STT Cơ quan
Thành phố/Thị xã/Huyện
Thủ tục hành chính Tiếp nhận trong kỳ Tồn kỳ trước Đã giải quyết Chưa giải quyết trễ hạn Tỉ lệ
Mức độ 2 Mức độ 3 Mức độ 4 Tổng cộng Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn Trước hạn Đúng hạn Trễ hạn
1 UBND Huyện Cai Lậy 386 41 19 0 497 0 0 0 0 171 0% 0% 0%
2 Sở Công Thương 4 2 4 0 40 0 0 0 0 38 0% 0% 0%
3 Sở Giao Thông Vận Tải 1 0 1 0 41 0 0 0 0 37 0% 0% 0%
4 Sở Kế hoạch 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
5 Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
6 Sở Kế hoạch và Đầu tư 1 0 1 0 6 0 0 0 0 1 0% 0% 0%
7 Sở Lao động, Thương binh và XH 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
8 Sở Ngoại Vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
9 Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
10 Sở Nội vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
11 Sở Tài chính 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
12 Sở Tư pháp 11 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
13 Sở Xây dựng 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
14 Sở Y tế 4 5 8 0 12 0 0 0 0 12 0% 0% 0%
15 UBND Tỉnh Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
16 Thi Hành án 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
17 Phòng Tài nguyên môi trường 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
18 UBND Huyện Cái Bè 6 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
19 ĐTCH TEST 4 6 0 0 23 0 0 0 0 1 0% 0% 0%
20 UBND huyện Gò Công Tây 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
21 UBND Thành phố Mỹ Tho 319 10 5 0 7 0 0 0 0 5 0% 0% 0%
22 Sở TTTT 21 20 18 0 264 0 0 0 0 237 0% 0% 0%
23 UBND Thị xã Cai Lậy 3 2 0 1 0 0 0 0 0 1 0% 0% 0%